menu_book
見出し語検索結果 "nhà hàng" (1件)
日本語
名レストラン
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
swap_horiz
類語検索結果 "nhà hàng" (3件)
日本語
名日本レストラン
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
日本料理店で食べるのが好きだ。
日本語
名ベトナムレストラン
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
昨夜ベトナム料理店に行った。
nhà hàng xóm
日本語
名隣の家
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà hàng" (14件)
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
日本料理店で食べるのが好きだ。
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
昨夜ベトナム料理店に行った。
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
レストランは最初にアペタイザーを出す。
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
この店は天然魚しか使わない。
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
Nhà hàng này lâu đời.
この店は歴史が長い。
Nhà hàng hàng đầu.
トップクラスのレストランだ。
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。
Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
この複合施設には多くの店とレストランがあります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)