辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhà hàng" (1件)

nhà hàng
play
日本語 名レストラン
マイ単語
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する

swap_horiz 類語検索結果 "nhà hàng" (3件)

nhà hàng Nhật
play
日本語 名日本レストラン
マイ単語
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
日本料理店で食べるのが好きだ。
nhà hàng Việt
play
日本語 名ベトナムレストラン
マイ単語
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
昨夜ベトナム料理店に行った。
nhà hàng xóm
日本語 名隣の家
マイ単語
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。

format_quote フレーズ検索結果 "nhà hàng" (16件)

đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
日本料理店で食べるのが好きだ。
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
昨夜ベトナム料理店に行った。
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
レストランは最初にアペタイザーを出す。
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
この店は天然魚しか使わない。
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
Nhà hàng này lâu đời.
この店は歴史が長い。
Nhà hàng hàng đầu.
トップクラスのレストランだ。
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。
Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
この複合施設には多くの店とレストランがあります。
Việc hút thuốc lá trong nhà hàng bị cấm.
レストランでの喫煙は禁止されている。
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
彼は市内で有名なレストランチェーンのオーナーです。